建立正式外交关系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
建立正式外交关系
thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
Giản thể建立正式外交关系
Phồn thể建立正式外交關係
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng