Kết quả tra từ “建构”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建构jiàn gòu
建构: xây dựng (thường là gì đó trừu tượng, như quan hệ tốt); thiết lập; phát triển; xây dựng (trừu tượng); kiến trúc
建构正义理论jiàn gòu zhèng yì lǐ lùn
建构正义理论: lý thuyết kiến tạo