Kết quả tra từ “延长”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延长yán cháng
延长: kéo dài; mở rộng; trì hoãn
延长县Yán cháng xiàn
延长县: huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
延长线yán cháng xiàn
延长线: dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện