Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “延长”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
延长yán cháng

延长: kéo dài; mở rộng; trì hoãn

Cụm từ
延长县Yán cháng xiàn

延长县: huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
延长线yán cháng xiàn

延长线: dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện

Cụm từ