延长线
dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện
dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kéo dài; mở rộng; trì hoãn
›延音线yán yīn xiànnối trường độ (âm nhạc)
›延续yán xùtiếp tục; tiếp diễn; kéo dài
›延长县Yán cháng xiànhuyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
›延边朝鲜族自治州Yán biān Cháo xiǎn zú Zì zhì zhōuChâu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là…
›延边州Yán biān zhōuChâu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] ở tỉnh…
›延髓yán suǐhành não (một phần dưới của thân não)
›延边大学Yán biān Dà xuéĐại học Yanbian (tỉnh Cát Lâm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.