Kết quả tra từ “延展”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延展yán zhǎn
延展: mở rộng; kéo dài
延展性yán zhǎn xìng
延展性: tính dễ uốn