Kết quả tra từ “延寿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延寿Yán shòu
延寿: Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang; kéo dài tuổi thọ
延寿县Yán shòu xiàn
延寿县: Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
李延寿Lǐ Yán shòu
李延寿: Lý Diên Thọ (hoạt động khoảng năm 650), người biên soạn Nam sử 南史 và Bắc sử 北史