Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延寿延壽

Yán shòu

延寿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延寿 trong tiếng Việt

Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang; kéo dài tuổi thọ

Tra từ liên quan