Kết quả tra từ “廊桥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
廊桥láng qiáo
廊桥: cầu có mái che; (hàng không) cầu lên máy bay; cầu ống lồng
登机廊桥dēng jī láng qiáo
登机廊桥: cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay