Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “座椅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
座椅zuò yǐ

座椅: ghế ngồi

Cụm từ
座椅套子zuò yǐ tào zi

座椅套子: vỏ bọc ghế

Cụm từ
弹射座椅tán shè zuò yǐ

弹射座椅: ghế phóng thoát hiểm

Cụm từ