Kết quả tra từ “废气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废气fèi qì
废气: khí thải; khí thải công nghiệp
温室废气储存wēn shì fèi qì chǔ cún
温室废气储存: lưu trữ khí nhà kính