Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “店员”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
店员diàn yuán

店员: nhân viên cửa hàng; nhân viên bán hàng; người bán hàng

Cụm từ
女店员nǚ diàn yuán

女店员: nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng

Cụm từ