Kết quả tra từ “店员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
店员diàn yuán
店员: nhân viên cửa hàng; nhân viên bán hàng; người bán hàng
女店员nǚ diàn yuán
女店员: nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng