Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “底细”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
底细dǐ xì

底细: thông tin nội bộ; tường tận của sự việc; tình hình ra sao; chuyện gì đang xảy ra

Cụm từ
基底细胞癌jī dǐ xì bāo ái

基底细胞癌: ung thư biểu mô tế bào đáy

Cụm từ