Kết quả tra từ “底细”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
底细dǐ xì
底细: thông tin nội bộ; tường tận của sự việc; tình hình ra sao; chuyện gì đang xảy ra
基底细胞癌jī dǐ xì bāo ái
基底细胞癌: ung thư biểu mô tế bào đáy