底细底細
底细 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 底细 trong tiếng Việt
thông tin nội bộ; tường tận của sự việc; tình hình ra sao; chuyện gì đang xảy ra
thông tin nội bộ; tường tận của sự việc; tình hình ra sao; chuyện gì đang xảy ra