Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底细底細

dǐ xì

底细 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底细 trong tiếng Việt

thông tin nội bộ; tường tận của sự việc; tình hình ra sao; chuyện gì đang xảy ra

Tra từ liên quan