Kết quả tra từ “应对”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应对yìng duì
应对: trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
应对如流yìng duì rú liú
应对如流: ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh