Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “应对”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
应对yìng duì

应对: trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng

Cụm từ
应对如流yìng duì rú liú

应对如流: ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh

Cụm từ