Kết quả tra từ “应声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应声yìng shēng
应声: giọng đáp lại; trả lời một giọng; phản hồi; bắt chước giọng; nhại lại
应声虫yìng shēng chóng
应声虫: người ba phải; người không có chính kiến