Kết quả cho “应声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng đáp lại; trả lời một giọng; phản hồi; bắt chước giọng; nhại lại
người ba phải; người không có chính kiến
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng đáp lại; trả lời một giọng; phản hồi; bắt chước giọng; nhại lại
người ba phải; người không có chính kiến