Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “应力”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
应力yìng lì

应力: ứng suất (vật lý)

Cụm từ
应力场yìng lì chǎng

应力场: trường ứng suất

Cụm từ
预应力yù yìng lì

预应力: ứng suất trước

Cụm từ
剪应力jiǎn yìng lì

剪应力: ứng suất cắt

Cụm từ