Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “库伦”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
库伦kù lún

库伦: bãi chăn thả được rào kín (từ mượn tiếng Mông Cổ)

Cụm từ
库伦镇Kù lún zhèn

库伦镇: trấn Hure ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ
库伦旗Kù lún qí

库伦旗: cờ Hure hoặc Xüree khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ