库伦庫倫 kù lún 库伦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 库伦 trong tiếng Việt bãi chăn thả được rào kín (từ mượn tiếng Mông Cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan