Kết quả tra từ “床笫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
床笫chuáng zǐ
床笫: giường và chiếu tre; (nghĩa bóng) giường như nơi thân mật
床笫之私chuáng zǐ zhī sī
床笫之私: chuyện thân mật
床笫之事chuáng zǐ zhī shì
床笫之事: chuyện phòng the; quan hệ tình dục