Kết quả tra từ “床单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
床单chuáng dān
床单: ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]
滚床单gǔn chuáng dān
滚床单: (khẩu ngữ) quan hệ tình dục