Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “床单”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
床单chuáng dān

床单: ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

Cụm từ
滚床单gǔn chuáng dān

滚床单: (khẩu ngữ) quan hệ tình dục

Khẩu ngữ