Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广角”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广角guǎng jiǎo

广角: góc rộng; toàn cảnh; bóng góc nhìn rộng

Cụm từ
广角镜头guǎng jiǎo jìng tóu

广角镜头: cảnh quay góc rộng

Cụm từ
广角镜guǎng jiǎo jìng

广角镜: ống kính góc rộng

Cụm từ