Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广角廣角

guǎng jiǎo

广角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广角 trong tiếng Việt

góc rộng; toàn cảnh; bóng góc nhìn rộng

Tra từ liên quan