Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广角廣角

guǎng jiǎo

广角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广角 trong tiếng Việt

  1. góc rộng
  2. toàn cảnh
  3. bóng góc nhìn rộng
Tra từ liên quan