Kết quả tra từ “广泛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广泛guǎng fàn
广泛: rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
广泛性焦虑症guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng
广泛性焦虑症: rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
广泛影响guǎng fàn yǐng xiǎng
广泛影响: ảnh hưởng rộng rãi