Kết quả tra từ “广度”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广度guǎng dù
广度: bề rộng
阅读广度yuè dú guǎng dù
阅读广度: khả năng đọc rộng
记忆广度jì yì guǎng dù
记忆广度: khả năng nhớ; dung lượng nhớ
宽广度kuān guǎng dù
宽广度: độ rộng; độ lớn