Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幻灯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幻灯huàn dēng

幻灯: tranh đèn chiếu

Cụm từ
幻灯片huàn dēng piàn

幻灯片: slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu); cuộn phim; trong suốt

Cụm từ
幻灯机huàn dēng jī

幻灯机: máy chiếu slide; máy chiếu overhead

Cụm từ