Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “并肩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
并肩bìng jiān

并肩: cạnh nhau; kề vai; sát cánh; sóng vai

Cụm từ
肩并肩jiān bìng jiān

肩并肩: kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau

Cụm từ
携手并肩xié shǒu bìng jiān

携手并肩: tay nắm tay và vai kề vai

Cụm từ