并肩 là gì?
并肩 [bìng jiān] có nghĩa là cạnh nhau; kề vai; sát cánh; sóng vai.
Nghĩa của từ 并肩 trong tiếng Việt
- cạnh nhau
- kề vai
- sát cánh
- sóng vai
Cách đọc và ghi nhớ 并肩
并肩 được đọc là bìng jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cạnh nhau; kề vai; sát cánh; sóng vai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .