Kết quả tra từ “并举”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并举bìng jǔ
并举: phát triển đồng thời; tiến hành song song
土洋并举tǔ yáng bìng jǔ
土洋并举: kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài