Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “并举”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
并举
bìng jǔ

phát triển đồng thời; tiến hành song song

Cụm từ
土洋并举
tǔ yáng bìng jǔ

kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài

Cụm từ