Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “并举”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
并举bìng jǔ

并举: phát triển đồng thời; tiến hành song song

Cụm từ
土洋并举tǔ yáng bìng jǔ

土洋并举: kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài

Cụm từ