并举 là gì?
并举 [bìng jǔ] có nghĩa là phát triển đồng thời; tiến hành song song.
Nghĩa của từ 并举 trong tiếng Việt
- phát triển đồng thời
- tiến hành song song
Cách đọc và ghi nhớ 并举
并举 được đọc là bìng jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát triển đồng thời; tiến hành song song”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .