Kết quả tra từ “年表”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年表nián biǎo
年表: mốc thời gian; niên biểu; sử biên niên; năm tài chính; năm
航海年表háng hǎi nián biǎo
航海年表: lịch thiên văn hàng hải
地质年表dì zhì nián biǎo
地质年表: thang thời gian địa chất