Kết quả cho “年表”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mốc thời gian; niên biểu; sử biên niên; năm tài chính; năm
thang thời gian địa chất
lịch thiên văn hàng hải
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mốc thời gian; niên biểu; sử biên niên; năm tài chính; năm
thang thời gian địa chất
lịch thiên văn hàng hải