Kết quả cho “年老”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
già
già yếu (thành ngữ)
già yếu (thành ngữ)
tuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
già
già yếu (thành ngữ)
già yếu (thành ngữ)
tuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ