Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年级”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年级nián jí

年级: lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
高年级生gāo nián jí shēng

高年级生: học sinh lớp trên

Cụm từ
低年级dī nián jí

低年级: lớp dưới (trong trường học) (ví dụ: năm 1 hoặc năm 2); cấp dưới (của trường học, v.v.)

Cụm từ