Kết quả cho “年级”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lớp
lớp dưới (trong trường học) (ví dụ: năm 1 hoặc năm 2); cấp dưới (của trường học, v.v.)
học sinh lớp trên
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lớp
lớp dưới (trong trường học) (ví dụ: năm 1 hoặc năm 2); cấp dưới (của trường học, v.v.)
học sinh lớp trên