Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高年级生高年級生

gāo nián jí shēng

高年级生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高年级生 trong tiếng Việt

học sinh lớp trên

Tra từ liên quan