Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年月”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年月nián yuè

年月: tháng năm; thời gian; ngày tháng cuộc đời

Cụm từ
生卒年月shēng zú nián yuè

生卒年月: ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)

Cụm từ