Kết quả tra từ “年月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年月nián yuè
年月: tháng năm; thời gian; ngày tháng cuộc đời
生卒年月shēng zú nián yuè
生卒年月: ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)