Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生卒年月

shēng zú nián yuè

生卒年月 là gì?

生卒年月 [shēng zú nián yuè] có nghĩa là ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生卒年月 trong tiếng Việt

ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)

Cách đọc và ghi nhớ 生卒年月

生卒年月 được đọc là shēng zú nián yuè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan