Kết quả tra từ “年头”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年头nián tóu
年头: đầu năm; cả năm; một năm cụ thể; giai đoạn; ngày tháng; thời kỳ; thu hoạch của một năm
年头儿nián tóu r
年头儿: biến thể er hoá của 年頭|年头[nian2 tou2]
这年头zhè nián tou
这年头: (khẩu ngữ) ngày nay
有年头yǒu nián tou
有年头: rất nhiều năm; rất lâu