Kết quả tra từ “平面图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平面图píng miàn tú
平面图: bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng
总平面图zǒng píng miàn tú
总平面图: mặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểm