Kết quả tra từ “平头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平头píng tóu
平头: đầu bằng; đầu đinh; phổ thông (người)
平头百姓píng tóu bǎi xìng
平头百姓: người dân thường