Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “平头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
平头
píng tóu

đầu bằng; đầu đinh; phổ thông (người)

Cụm từ
平头百姓
píng tóu bǎi xìng

người dân thường

Cụm từ