Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平地”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平地píng dì

平地: san bằng đất; phần đất bằng; phẳng

Cụm từ
平地起风波píng dì qǐ fēng bō

平地起风波: gặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trước

Cụm từ
平地起家píng dì qǐ jiā

平地起家: bắt đầu từ con số không (thành ngữ)

Thành ngữ
平地机píng dì jī

平地机: máy san đất; máy san đường

Cụm từ
平地木píng dì mù

平地木: (Đông y) cây bách bộ Nhật Bản (Ardisia japonica)

Cụm từ
万丈高楼平地起wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ

万丈高楼平地起: toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ

Thành ngữ
夷为平地yí wéi píng dì

夷为平地: san phẳng; phá hủy hoàn toàn

Cụm từ