Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干饭”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干饭gàn fàn

干饭: (thông tục) ăn cơm

Cụm từ
干饭gān fàn

干饭: cơm trắng (khác với cháo)

Cụm từ
吃干饭chī gān fàn

吃干饭: (khẩu ngữ) bất tài; vô dụng; không ra gì

Khẩu ngữ