Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干饭乾飯

gān fàn

干饭 là gì?

干饭 [gān fàn] có nghĩa là cơm trắng (khác với cháo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干饭 trong tiếng Việt

cơm trắng (khác với cháo)

Cách đọc và ghi nhớ 干饭

干饭 được đọc là gān fàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơm trắng (khác với cháo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan