吃干饭吃乾飯 chī gān fàn 吃干饭 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 吃干饭 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) bất tài; vô dụng; không ra gì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan