Kết quả tra từ “干粮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干粮gān liáng
干粮: lương khô (mang theo khi thám hiểm)
干粮袋gān liáng dài
干粮袋: ba lô (đựng lương thực); túi hành lý