Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干煸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干煸gān biān

干煸: xào khô (chỉ dùng dầu, không thêm nước)

Cụm từ
干煸豆角gān biān dòu jiǎo

干煸豆角: đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh

Cụm từ
干煸土豆丝gān biān tǔ dòu sī

干煸土豆丝: món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)

Cụm từ
干煸四季豆gān biān sì jì dòu

干煸四季豆: đậu xào kiểu Tứ Xuyên

Cụm từ