Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干煸乾煸

gān biān

干煸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干煸 trong tiếng Việt

xào khô (chỉ dùng dầu, không thêm nước)

Tra từ liên quan