Kết quả tra từ “幔”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幔màn
幔: rèm
幔子màn zi
幔子: rèm; màn
雾幔wù màn
雾幔: sương mù; sương mờ
窗幔chuāng màn
窗幔: rèm cửa
壳幔ké màn
壳幔: vỏ-manti (địa chất)
帷幔wéi màn
帷幔: màn; rèm
帐幔zhàng màn
帐幔: rèm
地幔dì màn
地幔: (địa chất) manti (của trái đất)