Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帷幔

wéi màn

帷幔 là gì?

帷幔 [wéi màn] có nghĩa là màn; rèm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帷幔 trong tiếng Việt

  1. màn
  2. rèm

Cách đọc và ghi nhớ 帷幔

帷幔 được đọc là wéi màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn; rèm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan