帷幔 là gì?
帷幔 [wéi màn] có nghĩa là màn; rèm.
Nghĩa của từ 帷幔 trong tiếng Việt
- màn
- rèm
Cách đọc và ghi nhớ 帷幔
帷幔 được đọc là wéi màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn; rèm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
帷幔 [wéi màn] có nghĩa là màn; rèm.
帷幔 được đọc là wéi màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn; rèm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .