Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guó

帼: mũ đội của phụ nữ; nữ tính

Từ vựng
巾帼须眉jīn guó xū méi

巾帼须眉: người phụ nữ có tinh thần nam nhi

Cụm từ
巾帼jīn guó

巾帼: phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)

Cụm từ