Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guó

帼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帼 trong tiếng Việt

mũ đội của phụ nữ; nữ tính

Tra từ liên quan