Kết quả tra từ “常态分布”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常态分布cháng tài fēn bù
常态分布: phân phối chuẩn (trong thống kê)
常态分布cháng tài fēn bù
常态分布: phân phối chuẩn (trong thống kê)