Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “常态分布”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
常态分布cháng tài fēn bù

常态分布: phân phối chuẩn (trong thống kê)

Cụm từ
常态分布cháng tài fēn bù

常态分布: phân phối chuẩn (trong thống kê)

Cụm từ